100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

婚纱 (hūn shā): Váy cưới

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
Váy cưới
Số chữ
2
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • Váy cưới

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 新娘在婚礼上穿的白色长裙,通常带有蕾丝、薄纱等装饰,是西式婚礼中最重要的服装之一。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

Chưa có nghĩa.

HSK 7

sợi bông

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

,,。

When trying on the wedding dress, she put on that long white gown and felt like a princess.

,,。

They decided to have a destination wedding, so she didn't buy a wedding dress, just a simple white dress.

,,。

A week before the wedding, the bridal shop called to say the custom-made wedding dress had arrived, and she jumped for joy.

,,。

This wedding dress is the one my grandmother wore when she got married; my mother altered it a little smaller and now it has been passed down to me.

,。

In order to stay in shape and fit into that tight wedding dress, she started exercising every day half a year in advance.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập