100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

嫌疑 (xián yí): nghi ngờ / nghi ngờ

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
nghi ngờ / nghi ngờ
Số chữ
2
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • nghi ngờ / nghi ngờ
  • để có sự nghi ngờ

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 怀疑某人可能与某件事有关,尤其是指可能与坏事或违法行为有关
  • 也指这种被怀疑的状态或可能性。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 6

để không thích

Chưa có nghĩa.

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

,。

After this theft case occurred, the police quickly identified the two people most suspected.

,,。

Because he was suspected of accepting bribes, he was taken away for investigation by the procuratorate and became the main suspect in this case.

,,。

Because he had an alibi, the police eventually cleared him of suspicion and released him.

,,,。

The neighbors noticed that he had been acting strangely lately, always moving things in the middle of the night, so they became suspicious of him and reported it to the police.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập