100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

存储 (cún chǔ): để cửa hàng

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 6verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
để cửa hàng
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 6

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • để cửa hàng

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 把东西存放起来,收在一起备用,如存储粮食、存储数据
  • 在计算机领域指把信息保存到磁盘、内存等介质中,以便以后使用,如存储文件。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 4

tồn tại; gửi; lưu trữ; giữ; sống sót; tồn tại; sống; sống sót; gửi (tiền); tiết kiệm; lưu trữ; giữ; giữ lại; ấp ủ (một ý định hoặc cảm xúc); trân trọng

Chưa có nghĩa.

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

,。

To save space on my phone, I stored all the photos I took last year on an external hard drive.

,。

This company's servers store the personal information of millions of users, so security measures must be extremely strict.

,。

Please store this important document in an encrypted folder to prevent leaks.

,。

This new type of battery can store more electricity, allowing electric cars to travel farther.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập