100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

孝敬 (xiào jìng): Hiển thị sự tôn trọng filial

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
Hiển thị sự tôn trọng filial
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • Hiển thị sự tôn trọng filial
  • để tặng quà (cho người lớn tuổi hoặc cấp trên)
  • để hỗ trợ cha mẹ già

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 指尊敬、关爱并顺从父母或长辈,用实际行动表达感恩和照顾。常用来形容子女对父母的良好态度和行为。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

Chưa có nghĩa.

HSK 7

(bắt buộc) tôn trọng

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

,。

We should show filial respect to our parents and respect our elders.

,。

He is very filial to his grandparents and often visits them.

。

Filial piety to parents is a traditional virtue of the Chinese nation.

,。

She sends money to her parents every month to show filial respect for their upbringing.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập