100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

孝顺 (xiào shùn): hiếu thảo

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
hiếu thảo
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • hiếu thảo
  • có hiếu
  • hết lòng vì cha mẹ (và ông bà v.v.)
  • thể hiện lòng hiếu thảo với (một thành viên lớn tuổi trong gia đình)
  • lòng hiếu thảo

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 指子女对父母尊敬、关心、照顾,顺从父母的意愿,尽力让父母生活得好,是中华民族传统美德之一。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

Chưa có nghĩa.

HSK 5

để vâng lời

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

,,。

He sends money to his parents every month and often calls to check on their health; he is truly a filial son.

,,。

Although she is busy with work, she goes home every weekend to eat with her grandparents, and the neighbors all praise her for being filial.

,,,。

As his parents are getting old, he decided to quit his job in another city and return to his hometown to take care of them, fulfilling his duty as a filial son.

,。

In traditional Chinese culture, being filial to one's parents is considered one of the most important virtues.

,,。

She is not only filial to her own parents but also very respectful and caring toward her parents-in-law, so the family relationship is very harmonious.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập