100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

孤儿 (gū ér): trẻ mồ côi

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
trẻ mồ côi
Số chữ
2
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • trẻ mồ côi

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 失去父母的孩子
  • 也比喻失去支持、无人照顾的人或事物。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

Chưa có nghĩa.

HSK 1

con; trai

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

,,。

That boy has been an orphan since childhood and grew up in a welfare home, always longing for a family of his own.

,,。

After the war, many children became orphans, and international organizations are working hard to find new families for them.

,,。

This couple had no children of their own, so they decided to adopt an orphan and give him a warm home.

,,,。

Xiao Li is an orphan, but he worked very hard and got into university through his own efforts, changing his fate.

,。

The government provides orphans with basic living security and educational opportunities so that they can grow up healthily.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập