100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

学习 (xué xí): học; học tập; học; học tập

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 1verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
học; học tập; học; học tập
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 1

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • học
  • học tập
  • học
  • học tập

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 通过读书、听课、练习等方式获得知识或技能
  • 也指效仿别人的行为或做法,使自己也具有相同的能力或习惯。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 1

học; học tập; bắt chước; khoa học; - học; học; học tập; bắt chước; bắt chước; khoa học; - học

HSK 4

luyện tập; học tập

Câu ví dụ

。

I study Chinese every day.

。

He studies computer science at university.

,。

We study together and make progress together.

。

Learning a new language requires time and patience.

。

I study Chinese every day.

。

He is studying in the library.

。

We should learn from heroes.

。

Learning to cook is very interesting.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập