100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

学期 (xué qī): học kỳ; học kỳ; học kỳ; học kỳ (của năm học)

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 3noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
học kỳ; học kỳ; học kỳ; học kỳ (của năm học)
Số chữ
2
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 3

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • học kỳ
  • học kỳ
  • học kỳ
  • học kỳ (của năm học)

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 1

học; học tập; bắt chước; khoa học; - học; học; học tập; bắt chước; bắt chước; khoa học; - học

HSK 4

thời kỳ

Câu ví dụ

。

This semester I chose four courses.

,。

The new semester has begun, and we must study hard.

。

Last semester his grades were very good.

。

I plan to study abroad in China next semester.

。

Every semester we have final exams.

。

I have four courses this semester.

。

The new semester starts on September 1st.

。

Last semester I went to China to study abroad.

。

He is going to the US for an exchange next semester.

。

Each semester lasts about twenty weeks.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập