100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

学院 (xué yuàn): trường đại học

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 4noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
trường đại học
Số chữ
2
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 4

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • trường đại học
  • Học viện giáo dục
  • trường học
  • giảng viên
  • trường đại học
  • viện giáo dục
  • trường học
  • giảng viên

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 指大学里按学科划分的教学单位,比系大,比大学小,如文学院、法学院
  • 也泛指某些专门从事教学或研究的机构,如音乐学院、美术学院。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 1

học; học tập; bắt chước; khoa học; - học; học; học tập; bắt chước; bắt chước; khoa học; - học

courtyard

Câu ví dụ

。

I study English at the College of Foreign Languages.

。

This college has a history of over a hundred years.

。

He is the dean of our college.

。

I want to apply to that art college.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập