100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

安慰 (ān wèi): để an ủi

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 5verb, adjective

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
để an ủi
Số chữ
2
Từ loại
verb, adjective
Cấp độ HSK
HSK 5

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • để an ủi
  • để console

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 用言语或行动让心情不好的人感到温暖、平静,减轻他们的难过或担心。例如朋友考试没考好,你可以安慰他,告诉他下次还有机会。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 5

(bình thức bị ràng buộc) bình tĩnh

Chưa có nghĩa.

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

,。

I didn't do well on the exam, and my mom comforted me, saying that as long as I work harder next time, it will be fine.

,。

His friend lost her job, and he didn't know how to comfort her.

,,。

Hearing the bad news, we were all very sad and comforted each other.

。

She comforted me, saying that everything would get better.

,,。

Don't be sad. I'll treat you to ice cream as a way to comfort you.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập