100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

安详 (ān xiáng): thanh thản

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7adjective

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
thanh thản
Số chữ
2
Từ loại
adjective
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • thanh thản

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 形容人的神态、表情或气氛平静、从容、不慌乱,让人感到安稳和舒适。常用来描写老年人安详的面容、逝者安详的遗容,或宁静安详的夜晚
  • 强调一种没有烦恼和焦虑的平和状态。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 5

(bình thức bị ràng buộc) bình tĩnh

Chưa có nghĩa.

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

,,。

Grandma sat in the wicker chair in the yard, her eyes closed, with a serene smile on her face.

,,。

After a day of intense emergency treatment, the patient finally fell asleep peacefully, and the doctor breathed a sigh of relief.

,。

Before passing away, the old man peacefully held his children's hands and expressed his final wishes.

,,。

After the war ended, the villagers returned to their hometown and once again lived peaceful days.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập