100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

安逸 (ān yì): dễ dàng và thoải mái

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7adjective

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
dễ dàng và thoải mái
Số chữ
2
Từ loại
adjective
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • dễ dàng và thoải mái
  • dễ dàng

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 形容生活、环境或心情轻松舒适,没有劳累和烦恼
  • 也可以指心里踏实、满足,不必为事情操心。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 5

(bình thức bị ràng buộc) bình tĩnh

Chưa có nghĩa.

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

,、,。

After Grandpa retired, he plants flowers and brews tea in the yard every day; his days are very comfortable and relaxed.

,,。

Xiao Zhang felt this job was too comfortable with no challenges, so he decided to quit and start his own business.

,,。

It was snowing heavily outside; we sat by the heater drinking hot tea and felt very cozy and at ease.

,。

My parents want me to find a comfortable and stable job, but I'd rather go to a big city and try my luck.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập