100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

完毕 (wán bì): để hoàn thành

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
để hoàn thành
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • để hoàn thành
  • để kết thúc

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 表示事情已经完成或结束,常用于正式场合
  • 强调一个过程到了终点,不再继续。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 2

hoàn thành; kết thúc; toàn bộ; hoàn chỉnh; toàn thể; hoàn thành; hoàn thiện; kết thúc; dùng hết; cạn; toàn bộ; hoàn chỉnh; nguyên vẹn (như trong 完整)

Chưa có nghĩa.

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

,。

After the meeting was over, Manager Zhang invited all the participants to go to the restaurant downstairs for lunch.

,,,。

After the surgery was completed, the doctor took off his mask and smiled as he told the family that the operation had gone very smoothly and the patient was completely out of danger.

?,,。

Have you finished the homework the teacher assigned? If you've finished, you can watch one episode of a cartoon and then get ready for bed.

,,。

The renovation work is expected to be finished next month; by then we'll be able to move into our new home and invite friends over.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập