100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

官司 (guān si): kiện tụng

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
kiện tụng
Số chữ
2
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • kiện tụng

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 指当事人之间因为纠纷而向法院提出的诉讼,也就是打官司
  • 通常涉及民事、刑事或行政案件,需要由法院依法审理并作出判决。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 6

Chính phủ quan chức

Chưa có nghĩa.

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

,。

Because the other company still hasn't paid for the goods, we had no choice but to hire a lawyer and file a lawsuit.

,。

He got involved in a lawsuit and hasn't come to work for several months.

,。

The lawsuit dragged on for three years, and in the end both parties settled through court mediation.

,。

After Grandpa passed away, several uncles ended up in a lawsuit over the inheritance.

,。

To avoid a lawsuit, the company proactively apologized to the customer and compensated for the loss.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập