100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

实在 (shí zài): thực sự

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 4adjective, adverb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
thực sự
Số chữ
2
Từ loại
adjective, adverb
Cấp độ HSK
HSK 4

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

shí zài

  • thực sự
  • thật ra
  • quả thật
  • thật
  • thực
  • trung thực
  • đáng tin cậy
  • (triết học) thực tại
  • thực sự
  • quả thật
  • thật ra
  • thật
  • thực
  • trung thực
  • đáng tin cậy
  • (triết học) thực tại
  • hiện thực

shí zai

  • thực sự
  • thực tế
  • quả thật
  • thật
  • thực
  • thành thật
  • đáng tin cậy
  • thực tại

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 副词,表示确实、真的,用来强调某种情况或感觉是真实的,例如实在太好了、实在不好意思
  • 形容词,指做事认真踏实,不虚假,例如这个人很实在
  • 也指实际、具体的情况,例如说实话、实在的本事。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 4

real; true; solid; full; factual; substantial

HSK 1

tồn tại; còn sống; (của ai đó hoặc cái gì đó) ở tại; (được dùng trước động từ để chỉ một hành động đang diễn ra); tồn tại; còn sống; ở tại/trong (một nơi hoặc thời gian)

Câu ví dụ

,。

He is a very honest person and never lies.

。

I really don't know what to do.

!

This dish is really delicious!

,。

Actually, he also has his difficulties.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập