100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

宠物 (chǒng wù): Nhà Pet

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 5noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
Nhà Pet
Số chữ
2
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 5

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • Nhà Pet

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 指人们为了陪伴或娱乐而饲养的动物,通常养在家里,比如猫、狗、鸟、鱼等。这个词强调人与动物之间的亲密关系,动物被当作家庭成员一样照顾和喜爱。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 7

để yêu thương

đồ vật; vật thể

Câu ví dụ

,。

Many people like to keep pets because pets can keep them company.

,。

This little cat is our family's pet; it is very cute.

。

Keeping a pet requires patience and a sense of responsibility.

,。

Before keeping a pet in an apartment, you should first ask the landlord.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập