100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

审视 (shěn shì): nhìn kỹ

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
nhìn kỹ
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • nhìn kỹ
  • xem xét

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 仔细地看,认真地观察。常指用严肃或批判的眼光来看待人、事物或问题,以便深入理解或做出判断。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 7

để kiểm tra

Chưa có nghĩa.

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

,。

The interviewer looked closely at my resume, then asked a few questions about my internship experience.

,,。

Before making a final decision, we need to re-examine this plan to see if there are any overlooked risks.

,,。

She stood in front of the mirror, scrutinizing her outfit, and felt that this dress wasn't quite right for today's occasion.

,。

Historians continually examine past records, hoping to reconstruct the truth of events more objectively.

,。

The teacher looked over the students' homework and found that many had made mistakes on the same grammar point.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập