100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

客户 (kè hù): khách hàng

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 5noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
khách hàng
Số chữ
2
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 5

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • khách hàng

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 指购买商品或接受服务的个人或组织,通常与商家、公司有业务往来
  • 商业活动中,卖方称呼买方为客户,强调双方存在交易或合作关系。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

Chưa có nghĩa.

HSK 6

một hộ gia đình

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

,。

This client was very satisfied with our product and signed a large order on the spot.

,。

The sales manager is having dinner with an important client to discuss next year's cooperation plan.

,,。

If the client is unhappy, we should apologize first and then solve the problem as soon as possible.

,。

This company recently lost several long-term clients because their after-sales service was too poor.

,。

In order to attract new customers, the shopping mall decided to give a 20% discount on all products this weekend.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập