100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

客房 (kè fáng): Phòng khách

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
Phòng khách
Số chữ
2
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • Phòng khách
  • Phòng (trong khách sạn)

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 旅馆、饭店等供旅客住宿的房间
  • 也指招待客人住宿用的房间。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

Chưa có nghĩa.

HSK 2

nhà

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

,,。

The guest room in this hotel was very clean and the bed was comfortable; I slept very well.

,,。

Excuse me, could you please clean my guest room? Thank you.

,。

We booked a double guest room; it has two beds and a private bathroom.

,。

Guests can call room service at any time and have meals delivered to their room.

,。

The window of this guest room faces the sea, and in the morning you can see a beautiful sunrise.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập