100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

客观 (kè guān): khách quan

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 5adjective

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
khách quan
Số chữ
2
Từ loại
adjective
Cấp độ HSK
HSK 5

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • khách quan
  • công bằng

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 指不依赖人的意识而存在的事物或情况,也指不受个人感情、偏见影响的看法和态度
  • 与主观相对。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

Chưa có nghĩa.

HSK 4

nhìn; xem; quan sát; theo dõi

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

,,。

When writing a research report, we should analyze the data as objectively as possible and not ignore unfavorable facts because of personal preferences.

,。

Journalists should remain objective when reporting news and must not impose their own views on readers.

,,。

When evaluating a student's performance, a teacher needs to be objective and fair, and cannot draw a conclusion based on just one exam score.

,,。

From an objective perspective, although this plan is risky, it could indeed bring high returns.

,,。

He tried to calm down and view the conflict between both sides objectively, rather than blaming the other party blindly.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập