100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

客运 (kè yùn): vận chuyển hành khách

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
vận chuyển hành khách
Số chữ
2
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • vận chuyển hành khách
  • (Tw)Xe buýt liên thành phố

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 指运送旅客的运输业务,通常用于火车、汽车、飞机、轮船等交通工具
  • 与“货运”相对,强调运送的对象是人而不是货物。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

Chưa có nghĩa.

HSK 5

di chuyển

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

,。

During the Spring Festival travel rush, passenger transport stations all over the country were packed with travelers hurrying home for the New Year.

,。

This newly opened high-speed rail line has greatly increased the passenger transport capacity of cities along the route, carrying tens of thousands of passengers daily.

,,。

Because the blizzard closed the expressway, all long-distance passenger buses were suspended, and many travelers had to switch to trains.

,,。

This passenger transport company recently introduced dozens of new energy buses, which both reduced pollution and lowered operating costs.

,,。

As the city's subway network continues to improve, it is more convenient for residents to travel, and the pressure on ground passenger transport has eased considerably.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập