100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

宣传 (xuān chuán): truyền bá

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 5verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
truyền bá
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 5

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • truyền bá
  • tuyên truyền

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 向很多人讲解和说明某件事,让大家都知道
  • 也指向公众传播某种主张、产品或消息,常带有推广的目的。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

Chưa có nghĩa.

HSK 7

để vượt qua

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

,。

In order to attract more tourists, the tourism bureau released a new promotional video on social media.

。

This company vigorously promotes their eco-friendly products through television and newspapers.

。

The school posted a notice about saving water on the bulletin board.

。

Government officials have repeatedly publicized the importance of vaccination on public occasions.

,。

This restaurant used the food festival to promote its specialty dishes, and the effect was very good.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập