100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

宣告 (xuān gào): để tuyên bố

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
để tuyên bố
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • để tuyên bố
  • để công bố

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 正式地、公开地告诉大家某个消息或决定,通常带有严肃、庄重的语气。多用于政府、法院、组织或重要场合,如宣告成立、宣告判决、宣告结束。强调让众人知道,比一般说的告诉更正式。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

Chưa có nghĩa.

HSK 7

Binding Form (bắt buộc) để nói

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

,。

After a year of investigation, the judge declared the defendant not guilty in court.

,。

The company suddenly declared bankruptcy, and many employees lost their jobs overnight.

,。

At the press conference, the mayor announced that the new subway line would officially open next month.

,。

Holding hands, they stood on the mountaintop and declared their love to the world.

,。

The doctor declared that resuscitation efforts were futile, and the family members were overwhelmed with grief.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập