100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

宫廷 (gōng tíng): triều đình (của vua hoặc hoàng đế)

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
triều đình (của vua hoặc hoàng đế)
Số chữ
2
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • triều đình (của vua hoặc hoàng đế)

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 指帝王居住和办公的地方,也指帝王身边的官员和侍从群体
  • 引申为君主统治下的朝廷及其权力中心。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 6

cung điện

Chưa có nghĩa.

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

。

This TV series depicts the struggles within the Qing dynasty court.

,。

In ancient times, court musicians often performed for the emperor.

。

She wore an elaborate court costume to the masquerade ball.

,。

In history class, the teacher explained the power struggles within the royal court.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập