100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

宫殿 (gōng diàn): Cung điện

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
Cung điện
Số chữ
2
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • Cung điện

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 古代帝王居住和办公的宏大建筑群,通常规模巨大、装饰华丽,是国家权力的象征
  • 也可泛指类似皇宫的豪华建筑。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 6

cung điện

Chưa có nghĩa.

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

,,,。

In autumn, we visited the Forbidden City in Beijing; those golden palaces sparkled in the sunlight and were very spectacular.

,,。

In fairy tales, the princess lives in a beautiful palace, and around the palace there are gardens and fountains.

,,。

This ancient palace was built 500 years ago and has now become a museum, attracting many tourists every year.

,。

They dreamed of one day living in a big house as luxurious as a palace, but reality made them understand that they need to work hard.

,。

In the movie, the king sits in the palace hall, receiving envoys from various countries.

,。

The interior of this palace is extremely gorgeously decorated, with the ceiling covered with exquisite frescoes.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập