100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

害羞 (hài xiū): nhút nhát, bẽn lẽn

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 4adjective

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
nhút nhát, bẽn lẽn
Số chữ
2
Từ loại
adjective
Cấp độ HSK
HSK 4

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • nhút nhát, bẽn lẽn
  • nhút nhát
  • xấu hổ
  • bẽn lẽn

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 形容人在别人面前感到紧张、不自然,特别是面对陌生人或引人注意的场合时。例如,见到生人不敢说话,或被人夸奖时脸红低头。
  • 有时也指因怕难为情而不愿做某事,比如害羞得不敢上台表演。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 6

để làm hại đến

Chưa có nghĩa.

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

。

She is very shy when meeting strangers.

,。

Don't be shy; everyone is waiting for you to speak.

。

He lowered his head shyly.

。

This shy boy doesn't dare look her in the eyes.

。

She felt embarrassed because she said the wrong thing.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập