100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

家世 (jiā shì): Background gia đình

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
Background gia đình
Số chữ
2
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • Background gia đình

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 指家庭的社会地位、经济状况和文化传统等方面的背景,尤其指祖辈和父辈的情况
  • 也泛指一个人出身的家庭环境。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 1

dùng trong 傢伙|家伙[jiā huo5] và 傢俱|家俱[jiā jù4]; nhà; gia đình; (lịch sự) của tôi (chị; nhà; gia đình; (lịch sự) của tôi (khi đề cập đến người thân lớn tuổi); chuyên gia; -er (như trong 作家 'nhà văn')

HSK 5

thế giới

Câu ví dụ

,,。

Her boyfriend comes from a distinguished family—several generations of his ancestors were well-known merchants in this city—so her parents are especially pleased with the match.

,,。

At job fairs, some companies ask about applicants' family backgrounds, but many people now consider this practice unfair.

,,。

Although his family background is ordinary, through his own hard work and talent he became the founder of a tech company by the age of thirty.

,,。

In ancient times, marriage emphasized matching social status; only when both sides' family backgrounds were equal was it considered a suitable union.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập