100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

家属 (jiā shǔ): thành viên gia đình

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 6noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
thành viên gia đình
Số chữ
2
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 6

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • thành viên gia đình
  • phụ thuộc (family)

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 指某个人的家庭成员,通常指他的父母、配偶、子女等直系亲属,有时也泛指同一家庭中一起生活的人
  • 常用于正式场合或书面语中,如探望病人时称病人的家属,或对别人提起自己家里的人时用这个词。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 1

dùng trong 傢伙|家伙[jiā huo5] và 傢俱|家俱[jiā jù4]; nhà; gia đình; (lịch sự) của tôi (chị; nhà; gia đình; (lịch sự) của tôi (khi đề cập đến người thân lớn tuổi); chuyên gia; -er (như trong 作家 'nhà văn')

HSK 6

thể loại

Câu ví dụ

。

All my family members are at the hospital accompanying me.

。

Please notify the patient's family members to come to the hospital.

。

Only family members are allowed to attend this meeting.

,。

After the earthquake, many family members are waiting for news of their relatives.

,。

As a doctor, I often need to communicate with patients' family members.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập