100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

家庭 (jiā tíng): gia đình

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 4noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
gia đình
Số chữ
2
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 4

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • gia đình
  • hộ gia đình
  • gia đình
  • hộ gia đình
  • Đơn vị gia đình bao gồm cha mẹ và con cái

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 由父母、子女等亲属组成的共同生活的社会单位
  • 也泛指具有血缘或婚姻关系的一群人。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 1

dùng trong 傢伙|家伙[jiā huo5] và 傢俱|家俱[jiā jù4]; nhà; gia đình; (lịch sự) của tôi (chị; nhà; gia đình; (lịch sự) của tôi (khi đề cập đến người thân lớn tuổi); chuyên gia; -er (như trong 作家 'nhà văn')

Chưa có nghĩa.

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

。

The family is the basic unit of society.

。

They have a happy family.

。

Family life requires every member to maintain it together.

。

She comes from a single-parent family.

。

Family education is very important for a child's growth.

。

This extended family has ten people.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập