100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

容忍 (róng rěn): để lên với

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
để lên với
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • để lên với
  • để chịu đựng

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 指对人或事物虽然不满意,但勉强接受、不反抗,也不表现出来
  • 常用于否定句,表示无法接受某种行为或情况。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 4

to hold; to contain

HSK 5

để gấu

Câu ví dụ

,,。

His parents are very tolerant; no matter what small mistakes he makes, they can put up with him.

,,。

In the library, we must put up with some slight noise, because it's impossible for everyone to be completely quiet.

,。

She couldn't put up with her boyfriend always being late, so she decided to break up with him.

,。

Society should put up with different opinions so that everyone can get along harmoniously.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập