100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

容许 (róng xǔ): để cho phép

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
để cho phép
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • để cho phép

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 允许、许可,表示同意别人做某事或让某种情况发生
  • 常指在条件、规定或能力范围内可以接受,语气比“允许”稍正式,多见于书面语或较正式的场合。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 4

to hold; to contain

HSK 7

để cho phép

Câu ví dụ

。

Mom doesn't permit me to go out after ten at night.

。

This rule permits students to bring dictionaries into the exam room.

,。

She allows herself to make mistakes, but doesn't allow repeating the same mistakes.

,。

The teacher permits us to hand in homework late, but we must explain the reason in advance.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập