100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

宽广 (kuān guǎng): rộng lớn

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7adjective

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
rộng lớn
Số chữ
2
Từ loại
adjective
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • rộng lớn
  • rộng rãi

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 面积大,范围广,常形容地方、空间很开阔
  • 也指人的胸怀、眼界、知识面等开阔,不狭窄。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 5

rộng lớn

HSK 5

rộng lớn

Câu ví dụ

,,。

Standing on the mountaintop, a vast grassland stretched out before me, and in the distance I could even see herds of cattle and sheep.

,。

He is broad-minded and never quibbles with others over trivial matters.

,。

This newly built road is very wide; six cars can drive side by side.

,。

Reading broadens our horizons and makes our knowledge more extensive.

,。

The internet offers young people broad space for development; as long as they work hard, they have a chance to succeed.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập