100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

宽阔 (kuān kuò): rộng rãi

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7adjective

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
rộng rãi
Số chữ
2
Từ loại
adjective
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • rộng rãi
  • rộng
  • chiều rộng
  • độ dày

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 形容空间、面积或范围很大很广,不狭窄
  • 也可以形容人的胸怀、视野等开阔,能包容不同的事物或意见。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 5

rộng lớn

rich

Câu ví dụ

,。

This road is very wide; it can accommodate eight cars side by side.

,。

On the expansive grassland, cattle and sheep graze leisurely.

,。

He is very broad-minded and never fusses over trivial matters.

,。

Standing in the middle of the vast square, I feel incredibly free.

,。

On the wide river, a few small boats slowly pass by.

,。

The classroom is spacious enough to hold fifty students.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập