100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

寂静 (jì jìng): lặng lẽ

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7adjective

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
lặng lẽ
Số chữ
2
Từ loại
adjective
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • lặng lẽ

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 没有声音,非常安静,常用来形容夜晚、山林、房间等环境
  • 也可以形容一种没有喧闹、没有人活动的宁静状态,带有平静、安宁的感觉。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

Chưa có nghĩa.

HSK 5

vẫn còn

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

,。

Late at night, the library was completely silent; only the sound of turning pages could be heard.

,,。

After the meeting ended and everyone left, the office suddenly became very quiet.

,。

He likes to take walks in the park early in the morning, enjoying the peace and quiet.

,,。

After the storm, the forest was silent; not even a bird's call could be heard.

,,。

On a quiet night, she sat alone by the window, missing her family far away.

,。

The classroom was very quiet, as all the students were earnestly preparing for the exam.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập