100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm

密布 (mì bù): để bao phủ dày đặc

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
để bao phủ dày đặc
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • để bao phủ dày đặc

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 6

tên một quốc gia cổ đại

HSK 6

để thông báo

Câu ví dụ

,。

The night sky is densely covered with stars, very spectacular.

,。

This area is densely covered with rivers and rich in water resources.

,。

The battlefield was densely covered with gun smoke, and the situation was very critical.

,。

The forest is densely covered with trees, and sunlight can hardly penetrate.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập