100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

富强 (fù qiáng): giàu có và mạnh mẽ

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7adjective

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
giàu có và mạnh mẽ
Số chữ
2
Từ loại
adjective
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • giàu có và mạnh mẽ

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 形容国家、民族或集体既富有又强大,经济实力雄厚,综合国力强盛
  • 常用来描述国家繁荣昌盛、人民生活富裕、国防和科技力量强大的状态。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 5

giàu có

HSK 4

mạnh mẽ

Câu ví dụ

。

Our country is becoming more and more prosperous and strong.

,。

Only when the country is prosperous and strong can the people live and work in peace and contentment.

。

Education is an important way to make a country prosperous and strong.

。

They hope their motherland will become prosperous and strong.

。

Prosperity and strength is the dream of every Chinese person.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập