100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

寒暄 (hán xuān): Trao đổi lời chào thông thường

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
Trao đổi lời chào thông thường
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • Trao đổi lời chào thông thường
  • để trao đổi sự hài lòng

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 见面时互相说一些客套话,表示礼貌和关心,内容通常不涉及重要事情,比如问好、聊天气等。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 5

cold; chilly; poor; humble

Chưa có nghĩa.

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

,。

After meeting, they exchanged a few pleasantries before starting to discuss business.

,。

Neighbors always exchange greetings when they meet, asking about the weather or family matters.

,。

On formal occasions, exchanging greetings can help ease a tense atmosphere.

,。

She is not very good at small talk, so she often goes straight to the point.

,。

Although exchanging greetings is just a simple courtesy, it can bring people closer together.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập