100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

察看 (chá kàn): để xem

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
để xem
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • để xem
  • để xem xét cẩn thận

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 仔细地看,观察,多用于了解情况或检查事物。例如察看地形、察看周围环境。强调认真、仔细地看,目的是弄清情况。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 5

kiểm tra

HSK 5

để chăm sóc

Câu ví dụ

。

The doctor carefully examined the patient's wound.

,。

We inspected the condition of the house and then decided to rent it.

。

He stood on the mountaintop and observed the distant scenery.

。

The teacher checked how the students had completed their homework.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập