100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

小丑 (xiǎo chǒu): chú hề

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
chú hề
Số chữ
2
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • chú hề

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 在戏曲或杂技中表演滑稽动作、逗人发笑的人
  • 也指马戏团里化装奇特、动作搞笑的表演者
  • 同时可用来比喻举止滑稽可笑或行为不端的人。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 1

nhỏ; tí hon; ít; trẻ; nhỏ; một chút; trẻ; ít; một chút

HSK 5

xấu xí / xấu xí

Câu ví dụ

,,。

The circus clown wore baggy floral pants and had white makeup on his face; as soon as he came on stage, he made the children roar with laughter.

,,。

He had planned to perform magic at the party, but he was so nervous that he dropped all his props, becoming a clown in everyone's eyes.

,,。

Although the clown in the movie had an exaggerated smiling face painted on, his eyes revealed an indescribable sadness, leaving a deep impression on the audience.

,。

Don't treat me like a clown; I'm not here for you to laugh at.

、,。

The children love the clown who can blow up balloons and conjure candy; every time he appears, they gather around him.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập