100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

小康 (xiǎo kāng): Tiểu Cương

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7adjective

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
Tiểu Cương
Số chữ
2
Từ loại
adjective
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • Tiểu Cương

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 指家庭经济状况中等,能够维持温饱并略有节余的生活水平
  • 也指中国提出的一种社会发展目标,即人民生活比较富裕、社会和谐稳定的阶段。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 1

nhỏ; tí hon; ít; trẻ; nhỏ; một chút; trẻ; ít; một chút

Chưa có nghĩa.

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

2035。

The government hopes to fully build a moderately prosperous society by 2035.

。

Many people think a moderately prosperous life means having a house and a car.

,。

After decades of effort, this village finally reached the level of moderate prosperity.

,。

Whether moderate prosperity is achieved or not, the key is to look at the rural people.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập