100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

小朋友 (xiǎo péng yǒu): đứa trẻ; trẻ con (dùng để chỉ một đứa trẻ; đứa trẻ; trẻ con; trẻ nhỏ (thường dùng với sự trìu mến hoặc khi gọi trẻ em)

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 1noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
đứa trẻ; trẻ con (dùng để chỉ một đứa trẻ; đứa trẻ; trẻ con; trẻ nhỏ (thường dùng với sự trìu mến hoặc khi gọi trẻ em)
Số chữ
3
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 1

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • đứa trẻ
  • trẻ con (dùng để chỉ một đứa trẻ
  • đứa trẻ
  • trẻ con
  • trẻ nhỏ (thường dùng với sự trìu mến hoặc khi gọi trẻ em)

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 1

nhỏ; tí hon; ít; trẻ; nhỏ; một chút; trẻ; ít; một chút

Chưa có nghĩa.

Chưa có nghĩa.

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

。

There are many children playing in the park.

,?

Little friend, how old are you?

。

Kindergarten teachers are very patient with children.

,。

That child is crying; he might be lost.

,!

Children, line up properly!

。

The children are playing happily in the park.

。

The kindergarten teacher is very patient with the children.

,?

What's your name, little one?

。

This child is very polite.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập