100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

尖锐 (jiān ruì): sắc nét

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7adjective

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
sắc nét
Số chữ
2
Từ loại
adjective
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • sắc nét
  • mãnh liệt
  • thâm nhập
  • chỉ ra
  • cấp tính (bệnh tật)

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 形容物体末端锋利,能刺穿东西,如尖锐的刀尖
  • 形容声音刺耳,让人觉得不舒服
  • 形容言辞、问题或矛盾直接而犀利,容易让人感到紧张或不安
  • 形容感觉敏锐,能很快察觉细微变化。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 6

nhọn

Chưa có nghĩa.

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

,。

His criticism is very sharp, making it hard for people to accept.

,。

The tip of the needle is very sharp, so be careful when using it.

,。

There are sharp contradictions in society that need to be properly resolved.

。

Her sharp gaze makes people feel uneasy.

,。

This question is asked very sharply and deserves our deep thought.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập