100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

尚未 (shàng wèi): Chưa có

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7adverb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
Chưa có
Số chữ
2
Từ loại
adverb
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • Chưa có
  • vẫn chưa

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 表示某种动作或情况到现在还没有发生或完成,常用于书面语和正式场合
  • 意思和“还没有”相近,但语气更文雅、正式,后面多接动词或形容词,例如尚未开始、尚未确定、尚未成熟。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 7

vẫn còn

HSK 6

Chưa có

Câu ví dụ

,,,。

The meeting was scheduled to start at 2 p.m., but because the general manager's flight was delayed, it has not yet begun, and everyone is waiting in the conference room.

,,。

It has been three months since he submitted his application for a UK study visa, but he has not yet received any reply, so he can't help feeling a bit anxious.

,,。

Although this newly opened restaurant has been heavily publicized, its hygiene license has not yet been obtained, so it cannot officially open for business.

,,。

The police have not yet released the investigation results regarding the cause of this accident; the various claims circulating online are merely speculation.

,,,。

I asked him if he had finished his homework, and he said he had not yet finished because there was a power outage at home last night and he couldn't use the computer.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập