100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

尝试 (cháng shì): to try (to see what it like or if one can do it) (để xem nó thích gì hoặc liệu có thể làm được không)

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 5verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
to try (to see what it like or if one can do it) (để xem nó thích gì hoặc liệu có thể làm được không)
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 5

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • to try (to see what it like or if one can do it) (để xem nó thích gì hoặc liệu có thể làm được không)

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 指试着做某件事,看看结果如何,或看自己能不能做到。通常表示一种探索性的行动,不强调能否成功。例如,尝试新方法、尝试解决难题。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 3

nếm; thử (thức ăn); trải nghiệm; (văn học) đã từng; một lần; trải nghiệm (biến thể của 嘗|尝[chang2]); biến thể cũ của 嘗|尝[chang2]; nếm; thử (thức ăn hoặc đồ uống); trải nghiệm; biết qua kinh nghiệm; (văn học) đã từng; một lần (dùng trong câu hỏi tu từ)

HSK 3

kiểm tra; thử; thí nghiệm; kỳ thi; bài kiểm tra; kiểm tra; thử; thí nghiệm; kỳ thi; bài kiểm tra

Câu ví dụ

。

I want to try learning Spanish.

。

He tried three times before succeeding.

。

You should try a new method to solve the problem.

,。

We tried this newly opened restaurant, and the food was good.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập