就医 (jiù yī): để được điều trị y tế
Nghĩa và thứ tự nét
Thông tin từ
- Pinyin
- Nghĩa
- để được điều trị y tế
- Số chữ
- 2
- Từ loại
- verb
- Cấp độ HSK
- HSK 7
Định nghĩa đầy đủ
Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.
- để được điều trị y tế
Giải thích bằng tiếng Trung
- 生病时到医院或诊所请医生看病、接受治疗。强调作为病人去寻求医疗服务的过程,比如感冒发烧去医院就医。日常也说看病。
Hoạt ảnh thứ tự nét
Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.
Phiếu luyện viết có thể in miễn phí
Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.
Phân tích chữ Hán
sau đó; ngay lập tức; đơn giản; chỉ; chính xác; chỉ; đến gần; đảm nhận; liên quan đến; đạt được; thậm chí nếu... vẫn...; nếu không... thì...; sau đó; trong trường hợp đó; ngay lập tức; ngay lập tức; chính xác; chính xác; chỉ (nhấn mạnh); chỉ; chỉ; đến gần; đảm nhận (trang trọng); liên quan đến; về (giới từ)
Thiếu nghĩa của chữ Hán
Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.
Câu ví dụ
He felt a severe pain in his chest and immediately took a taxi to a nearby hospital for medical treatment.
Auntie Wang caught a bad cold, and her daughter urged her to go to the hospital for medical treatment as soon as possible so as not to delay.
Because of a sudden appendicitis attack, he had to go to the hospital for medical treatment overnight and underwent surgery.
In remote mountain areas, it is very inconvenient for villagers to see a doctor; they often have to walk dozens of miles before they can receive medical treatment.
The doctor advised him to have regular check-ups; if abnormal symptoms appear, he should seek medical treatment promptly to avoid the condition worsening.
Liên quan
Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.
Mở khóa từ vựng liên quan
Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.