就职 (jiù zhí): để đảm nhận chức vụ
Nghĩa và thứ tự nét
Thông tin từ
- Pinyin
- Nghĩa
- để đảm nhận chức vụ
- Số chữ
- 2
- Từ loại
- verb
- Cấp độ HSK
- HSK 7
Định nghĩa đầy đủ
Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.
- để đảm nhận chức vụ
- Để nhận một bài đăng
Giải thích bằng tiếng Trung
- 正式到某个工作岗位上开始工作,通常指担任比较重要的职务
- 也可以指开始从事某种职业或进入某个单位任职。
Hoạt ảnh thứ tự nét
Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.
Phiếu luyện viết có thể in miễn phí
Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.
Phân tích chữ Hán
sau đó; ngay lập tức; đơn giản; chỉ; chính xác; chỉ; đến gần; đảm nhận; liên quan đến; đạt được; thậm chí nếu... vẫn...; nếu không... thì...; sau đó; trong trường hợp đó; ngay lập tức; ngay lập tức; chính xác; chính xác; chỉ (nhấn mạnh); chỉ; chỉ; đến gần; đảm nhận (trang trọng); liên quan đến; về (giới từ)
Thiếu nghĩa của chữ Hán
Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.
Câu ví dụ
He formally took office last week, becoming the youngest general manager in the company's history.
The new president's inauguration ceremony will be held on the first of next month, and leaders from many countries have been invited.
Dr. Zhang has been working at this hospital for ten years, always in charge of the emergency department.
In his inaugural address, he promised to work hard to improve educational conditions so that every child can attend a good school.
According to company policy, new employees must attend a week-long training after taking office.
Liên quan
Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.
Mở khóa từ vựng liên quan
Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.