100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

尾巴 (wěi ba): đuôi

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 5noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
đuôi
Số chữ
2
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 5

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • đuôi
  • cách phát âm khẩu ngữ [yi3 ba5]

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 动物身体末端突出的部分,通常长在身体后部,能帮助动物保持平衡、掌握方向或驱赶蚊虫
  • 也指某些物体的末端或剩余部分,如飞机的尾部
  • 口语中还可比喻跟随别人、没有主见的人,常说跟屁虫或尾巴。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

Chưa có nghĩa.

HSK 5

bám vào; dính vào

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

,。

When the puppy saw its owner come home, it happily wagged its tail and ran over.

,。

A monkey has a long and flexible tail that helps it keep balance in trees.

,,。

Near the end of the game, the tail end of our team was still behind, but we finally caught up.

,。

Mom tucked the end of the scarf (its tail) into my jacket, afraid I would catch a cold.

,,。

I was walking with the crowd and accidentally stepped on the trailing edge of the woman's skirt in front of me, so I quickly apologized.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập