100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

局势 (jú shì): tình hình

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
tình hình
Số chữ
2
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • tình hình
  • state (of affairs) (trạng thái)

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 指一个时期内事物发展的状况和趋势,常用来描述政治、军事、社会等较大范围的情况
  • 也泛指各种力量对比形成的整体局面。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

narrow

Chưa có nghĩa.

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

,。

Recently the situation in the Middle East has become increasingly tense, and many countries are calling on both sides to exercise restraint.

,。

The company suddenly announced layoffs, and employees are very worried that the situation will deteriorate further.

,。

Doctors are closely monitoring the patient's condition because the post-surgery situation is still unstable.

,,。

The match went into the final minute, and the situation on the field remained deadlocked, with anyone possibly winning.

,。

The government held an emergency meeting to discuss how to respond to the current economic situation.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập