100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

局面 (jú miàn): cục diện

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 6noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
cục diện
Số chữ
2
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 6

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • cục diện
  • giai đoạn
  • tình hình

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 指事物在某一时期的发展状态或形势,常用来描述政治、经济、比赛等较大的情况
  • 也指事情进行到某个阶段所呈现出的总体样子。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

narrow

HSK 2

hậu tố chỉ một người có đặc điểm nhất định; (đối mặt; phía, khía cạnh; lượng từ cho vật phẳng); mặt (bộ phận cơ thể); bề mặt; phía; khía cạnh; đối mặt; đương đầu; lượng từ cho vật phẳng (gương, cờ, v.v.)

Câu ví dụ

,,。

The company suddenly lost its biggest client, and the general manager must quickly stabilize the situation, or the employees will lose confidence.

,,。

In the last five minutes of the match, the coach brought on a defensive player, hoping to control the situation on the field.

,,。

Relations between the two countries are tense, and the United Nations is calling on both sides to stay calm and prevent the situation from deteriorating further.

,,,。

After the flood, the local government quickly organized rescue efforts, working hard to turn around the chaotic situation and help residents return to normal life.

,。

Because he took the initiative to admit his mistake and apologize, the originally awkward situation immediately eased.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập