100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

屁股 (pì gu): mông mông

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
mông mông
Số chữ
2
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • mông mông
  • đáy
  • Mông
  • phần trở lại

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 人或动物身体后面、大腿上方的部位,也就是坐的时候接触地面的部分
  • 口语中也常指物体的底部或末端,比如瓶子的底部可以叫瓶屁股。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

Chưa có nghĩa.

HSK 7

đùi

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

,,,。

The child ran too fast in the park and accidentally fell; his buttocks landed right in a mud puddle, and his pants got completely dirty.

,,。

After sitting in the office all day, my buttocks have gone numb; now I have to stand up and move around slowly.

,,。

The baby ran around the living room with a bare bottom, and his mother chased him with a diaper, making everyone laugh.

,,,。

He accidentally hit a rock while riding his bike, flew off the bike, and landed hard on his buttocks; the pain kept him from standing up for a long time.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập